TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tuilé

giọng máy của trình duyệt

tuilé nghĩa là lợp ngói, trở màu ngói.

Nghĩa của tuilé

Tính từ

  1. Lợp ngói.
  2. Trở màu ngói (rượu vang lâu ngày).

Câu hỏi thường gặp

tuilé nghĩa là gì?

tuilé (tính từ) nghĩa là lợp ngói, trở màu ngói.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.