TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tue-loup

danh từ giống đực (m)
/ty.lu/ giọng máy của trình duyệt

tue-loup nghĩa là Cây phụ tử (tên thông (thường)).

Nghĩa của tue-loup

Danh từ · giống đực

  1. Cây phụ tử (tên thông (thường)).

Dạng từ của tue-loup

Đi với mạo từ: un tue-loup · le tue-loup

Câu hỏi thường gặp

tue-loup nghĩa là gì?

tue-loup (danh từ) nghĩa là Cây phụ tử (tên thông (thường)).

tue-loup phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tue-loup (giọng Pháp chuẩn): /ty.lu/.

tue-loup là giống đực hay giống cái?

tue-loup là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.