tudesque
/ty.dɛsk/ giọng máy của trình duyệt
tudesque nghĩa là thô lỗ, thô bạo.
Nghĩa của tudesque
Tính từ
- Thuộc người Đức xưa, (thuộc) dân tộc Giéc-manh.
- Nghĩa xấu, từ cũ, nghĩa cũ Thô lỗ, thô bạo.
Dạng từ của tudesque
| Số nhiều | tudesques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Germanic, Teutonic
Câu hỏi thường gặp
tudesque nghĩa là gì?
tudesque (tính từ) nghĩa là thô lỗ, thô bạo.
tudesque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tudesque (giọng Pháp chuẩn): /ty.dɛsk/.