TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tudesque

/ty.dɛsk/ giọng máy của trình duyệt

tudesque nghĩa là thô lỗ, thô bạo.

Nghĩa của tudesque

Tính từ

  1. Thuộc người Đức xưa, (thuộc) dân tộc Giéc-manh.
  2. Nghĩa xấu, từ cũ, nghĩa cũ Thô lỗ, thô bạo.

Dạng từ của tudesque

Số nhiềutudesques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Germanic, Teutonic

Câu hỏi thường gặp

tudesque nghĩa là gì?

tudesque (tính từ) nghĩa là thô lỗ, thô bạo.

tudesque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tudesque (giọng Pháp chuẩn): /ty.dɛsk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.