TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tubérosité

danh từ giống cái (f)
/tybeʁozite/ giọng máy của trình duyệt

tubérosité nghĩa là mấu lồi.

Nghĩa của tubérosité

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu học Mấu lồi.
    • Tubérosité costalemấu lồi xương sườn
  2. Chỗ phình.
    • Tubérosités de l'estomacphình vị

Dạng từ của tubérosité

Đi với mạo từ: une tubérosité · la tubérosité

Số nhiềutubérosités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tuberosity

Câu hỏi thường gặp

tubérosité nghĩa là gì?

tubérosité (danh từ) nghĩa là mấu lồi.

tubérosité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tubérosité (giọng Pháp chuẩn): /tybeʁozite/.

tubérosité là giống đực hay giống cái?

tubérosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.