tue-chien nghĩa là Cây bả chó (tên thông (thường)).
Nghĩa của tue-chien
Danh từ · giống đực
Cây bả chó (tên thông (thường)).
Dạng từ của tue-chien
Đi với mạo từ: un tue-chien · le tue-chien
Câu hỏi thường gặp
tue-chien nghĩa là gì?
tue-chien (danh từ) nghĩa là Cây bả chó (tên thông (thường)).
tue-chien là giống đực hay giống cái?
tue-chien là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.