TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tudieu

/ty.djø/ giọng máy của trình duyệt

tudieu nghĩa là mẹ kiếp.

Nghĩa của tudieu

Thán từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Mẹ kiếp!

Câu hỏi thường gặp

tudieu nghĩa là gì?

tudieu (thán từ) nghĩa là mẹ kiếp.

tudieu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tudieu (giọng Pháp chuẩn): /ty.djø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.