TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tubiste

danh từ giống đực (m)
/tybist/ giọng máy của trình duyệt

tubiste nghĩa là thợ giếng chìm.

Nghĩa của tubiste

Danh từ · giống đực

  1. Thợ giếng chìm (làm việc dưới nước nước trong giếng chìm hơi ép).

Dạng từ của tubiste

Đi với mạo từ: un tubiste · le tubiste

Số nhiềutubistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tubaist

Câu hỏi thường gặp

tubiste nghĩa là gì?

tubiste (danh từ) nghĩa là thợ giếng chìm.

tubiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tubiste (giọng Pháp chuẩn): /tybist/.

tubiste là giống đực hay giống cái?

tubiste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.