tubulaire
/ty.by.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
tubulaire nghĩa là có hình ống, có ống.
Nghĩa của tubulaire
Tính từ
- Có hình ống.
- Có ống.
- Chaudière tubulairenồi hơi có ống
- Pont tubulairecầu ống
Dạng từ của tubulaire
| Số nhiều | tubulaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tubular
Câu hỏi thường gặp
tubulaire nghĩa là gì?
tubulaire (tính từ) nghĩa là có hình ống, có ống.
tubulaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tubulaire (giọng Pháp chuẩn): /ty.by.lɛʁ/.