TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tubipore

danh từ giống đực (m)
/tybipɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

tubipore nghĩa là san hô giàn ống.

Nghĩa của tubipore

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học San hô giàn ống (cũng orgue de mer).

Dạng từ của tubipore

Đi với mạo từ: un tubipore · le tubipore

Số nhiềutubipores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tubipore

Câu hỏi thường gặp

tubipore nghĩa là gì?

tubipore (danh từ) nghĩa là san hô giàn ống.

tubipore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tubipore (giọng Pháp chuẩn): /tybipɔʁ/.

tubipore là giống đực hay giống cái?

tubipore là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.