Động vật học Giun ống (giun ít tơ, thường dùng làm mồi câu).
Dạng từ của tubifex
Đi với mạo từ: un tubifex · le tubifex
Câu hỏi thường gặp
tubifex nghĩa là gì?
tubifex (danh từ) nghĩa là giun ống.
tubifex phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tubifex (giọng Pháp chuẩn): /teybeiɛfœiks/.
tubifex là giống đực hay giống cái?
tubifex là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.