TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tubifex

danh từ giống đực (m)
/teybeiɛfœiks/ giọng máy của trình duyệt

tubifex nghĩa là giun ống.

Nghĩa của tubifex

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Giun ống (giun ít tơ, thường dùng làm mồi câu).

Dạng từ của tubifex

Đi với mạo từ: un tubifex · le tubifex

Câu hỏi thường gặp

tubifex nghĩa là gì?

tubifex (danh từ) nghĩa là giun ống.

tubifex phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tubifex (giọng Pháp chuẩn): /teybeiɛfœiks/.

tubifex là giống đực hay giống cái?

tubifex là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.