tubicole
/ty.bi.kɔl/ giọng máy của trình duyệt
tubicole nghĩa là ở ống.
Nghĩa của tubicole
Tính từ
- Động vật học Ở ống.
- Annélide tubicolegiun đốt ở ống
Dạng từ của tubicole
| Số nhiều | tubicoles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tubicolous
Câu hỏi thường gặp
tubicole nghĩa là gì?
tubicole (tính từ) nghĩa là ở ống.
tubicole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tubicole (giọng Pháp chuẩn): /ty.bi.kɔl/.