TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tubicole

/ty.bi.kɔl/ giọng máy của trình duyệt

tubicole nghĩa là ở ống.

Nghĩa của tubicole

Tính từ

  1. Động vật học Ở ống.
    • Annélide tubicolegiun đốt ở ống

Dạng từ của tubicole

Số nhiềutubicoles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tubicolous

Câu hỏi thường gặp

tubicole nghĩa là gì?

tubicole (tính từ) nghĩa là ở ống.

tubicole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tubicole (giọng Pháp chuẩn): /ty.bi.kɔl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.