TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tuba

danh từ giống đực (m)
/ty.ba/ giọng máy của trình duyệt

tuba nghĩa là Tuba (nhạc khí loại kèn).

Nghĩa của tuba

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Tuba (nhạc khí loại kèn).

Dạng từ của tuba

Đi với mạo từ: un tuba · le tuba

Số nhiềutubas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tuba; snorkel; funnel cloud (or tub; see cumulonimbus tuba)

Câu hỏi thường gặp

tuba nghĩa là gì?

tuba (danh từ) nghĩa là Tuba (nhạc khí loại kèn).

tuba phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tuba (giọng Pháp chuẩn): /ty.ba/.

tuba là giống đực hay giống cái?

tuba là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.