TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tubéracé

/ty.be.ʁa.se/ giọng máy của trình duyệt

tubéracé nghĩa là (có) dạng nấm củ.

Nghĩa của tubéracé

Tính từ

  1. Thực vật học (có) dạng nấm củ.

Dạng từ của tubéracé

Số nhiềutubéracés
Giống cáitubéracée
Giống cái số nhiềutubéracées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Having tubercules

Câu hỏi thường gặp

tubéracé nghĩa là gì?

tubéracé (tính từ) nghĩa là (có) dạng nấm củ.

tubéracé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tubéracé (giọng Pháp chuẩn): /ty.be.ʁa.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.