TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tubéreuse

danh từ giống cái (f)
/ty.be.ʁøz/ giọng máy của trình duyệt

tubéreuse nghĩa là cây hoa huệ.

Nghĩa của tubéreuse

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây hoa huệ.

Dạng từ của tubéreuse

Đi với mạo từ: une tubéreuse · la tubéreuse

Số nhiềutubéreuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tuberose, the plant Agave amica; tuberose fragrance, as used in perfumery

Câu hỏi thường gặp

tubéreuse nghĩa là gì?

tubéreuse (danh từ) nghĩa là cây hoa huệ.

tubéreuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tubéreuse (giọng Pháp chuẩn): /ty.be.ʁøz/.

tubéreuse là giống đực hay giống cái?

tubéreuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.