TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tubulé

giọng máy của trình duyệt

tubulé nghĩa là hình ống, có miệng lắp ống.

Nghĩa của tubulé

Tính từ

  1. Thực vật học (có) hình ống.
    • Fleur tubuléehoa hình ống
  2. Có miệng lắp ống.
    • Flacon tubulélọ có miệng lắp ống

Dạng từ của tubulé

Số nhiềutubulés
Giống cáitubulée
Giống cái số nhiềutubulées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tubulated

Câu hỏi thường gặp

tubulé nghĩa là gì?

tubulé (tính từ) nghĩa là hình ống, có miệng lắp ống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.