TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trypsinogène

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

trypsinogène nghĩa là Tripxinogen.

Nghĩa của trypsinogène

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Tripxinogen.

Dạng từ của trypsinogène

Đi với mạo từ: une trypsinogène · la trypsinogène

Số nhiềutrypsinogènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trypsinogen

Câu hỏi thường gặp

trypsinogène nghĩa là gì?

trypsinogène (danh từ) nghĩa là Tripxinogen.

trypsinogène là giống đực hay giống cái?

trypsinogène là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.