TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trufficulture

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

trufficulture nghĩa là nghề trồng nấm củ.

Nghĩa của trufficulture

Danh từ · giống cái

  1. Nghề trồng nấm củ.

Dạng từ của trufficulture

Đi với mạo từ: une trufficulture · la trufficulture

Số nhiềutrufficultures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trufficulture

Câu hỏi thường gặp

trufficulture nghĩa là gì?

trufficulture (danh từ) nghĩa là nghề trồng nấm củ.

trufficulture là giống đực hay giống cái?

trufficulture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.