TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

truck

danh từ giống đực (m)
/tʁɔk/ giọng máy của trình duyệt

truck nghĩa là ô tô tải, toa sàn.

Nghĩa của truck

Danh từ · giống đực

  1. Ô tô tải (lớn).
  2. Đường sắt Toa sàn.

Dạng từ của truck

Đi với mạo từ: un truck · le truck

Số nhiềutrucks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với truck

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A heavier motor vehicle designed to carry goods

Câu hỏi thường gặp

truck nghĩa là gì?

truck (danh từ) nghĩa là ô tô tải, toa sàn.

truck phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của truck (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔk/.

truck là giống đực hay giống cái?

truck là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.