TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

troyen

/tʁwa.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

troyen nghĩa là Thuộc thành Tơ-roa.

Nghĩa của troyen

Tính từ

  1. Thuộc thành Tơ-roa.

Dạng từ của troyen

Số nhiềutroyens
Giống cáitroyenne /tʁwa.jɛn/
Giống cái số nhiềutroyennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resident or native of Troy
  • Danh từ resident or native of Troyes
  • Danh từ resident or native of Troye-d'Ariège
  • Tính từ of Troy; trojan
  • Danh từ Trojan
  • Tính từ of Troyes

Câu hỏi thường gặp

troyen nghĩa là gì?

troyen (tính từ) nghĩa là Thuộc thành Tơ-roa.

troyen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của troyen (giọng Pháp chuẩn): /tʁwa.jɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.