TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trotteuse

danh từ giống cái (f)
/tʁɔ.tøz/ giọng máy của trình duyệt

trotteuse nghĩa là kim giây.

Nghĩa của trotteuse

Danh từ · giống cái

  1. Kim giây (ở đồng hồ).

Dạng từ của trotteuse

Đi với mạo từ: une trotteuse · la trotteuse

Số nhiềutrotteuses

Họ từ của trotteuse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trotter (a horse with a gait in which the front and back legs on opposite sides take a step together alternating with the other set of opposite legs); second hand (on a clock or watch, the hand or pointer that shows the number of seconds that have passed)

Câu hỏi thường gặp

trotteuse nghĩa là gì?

trotteuse (danh từ) nghĩa là kim giây.

trotteuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trotteuse (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ.tøz/.

trotteuse là giống đực hay giống cái?

trotteuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.