TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trottinement

danh từ giống đực (m)
/tʁɔ.tin.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

trottinement nghĩa là Sự chạy nước kiệu ngắn (ngựa).

Nghĩa của trottinement

Danh từ · giống đực

  1. Sự chạy nước kiệu ngắn (ngựa).
  2. Sự chạy lon ton.
    • Le trottinement de l'enfantem bé chạy lon ton

Dạng từ của trottinement

Đi với mạo từ: un trottinement · le trottinement

Số nhiềutrottinements

Câu hỏi thường gặp

trottinement nghĩa là gì?

trottinement (danh từ) nghĩa là Sự chạy nước kiệu ngắn (ngựa).

trottinement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trottinement (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ.tin.mɑ̃/.

trottinement là giống đực hay giống cái?

trottinement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.