TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tropicalisation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

tropicalisation nghĩa là sự nhiệt đới hóa.

Nghĩa của tropicalisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhiệt đới hóa.

Dạng từ của tropicalisation

Đi với mạo từ: une tropicalisation · la tropicalisation

Số nhiềutropicalisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tropicalization

Câu hỏi thường gặp

tropicalisation nghĩa là gì?

tropicalisation (danh từ) nghĩa là sự nhiệt đới hóa.

tropicalisation là giống đực hay giống cái?

tropicalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.