TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trois-quarts

danh từ giống đực (m)
/tʁwa.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

trois-quarts nghĩa là viôlông trẻ em, áo khoác ngắn.

Nghĩa của trois-quarts

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Viôlông trẻ em.
  2. Áo khoác ngắn.
  3. Thể dục thể thao Trung vệ (bóng bầu dục).

Dạng từ của trois-quarts

Đi với mạo từ: un trois-quarts · le trois-quarts

Câu hỏi thường gặp

trois-quarts nghĩa là gì?

trois-quarts (danh từ) nghĩa là viôlông trẻ em, áo khoác ngắn.

trois-quarts phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trois-quarts (giọng Pháp chuẩn): /tʁwa.kaʁ/.

trois-quarts là giống đực hay giống cái?

trois-quarts là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.