TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trois-quatre

danh từ giống đực (m)
/tʁwa.katʁ/ giọng máy của trình duyệt

trois-quatre nghĩa là nhịp ba bốn.

Nghĩa của trois-quatre

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Nhịp ba bốn.

Dạng từ của trois-quatre

Đi với mạo từ: un trois-quatre · le trois-quatre

Câu hỏi thường gặp

trois-quatre nghĩa là gì?

trois-quatre (danh từ) nghĩa là nhịp ba bốn.

trois-quatre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trois-quatre (giọng Pháp chuẩn): /tʁwa.katʁ/.

trois-quatre là giống đực hay giống cái?

trois-quatre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.