TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trois-mâts

danh từ giống đực (m)
/tʁwa.ma/ giọng máy của trình duyệt

trois-mâts nghĩa là thuyền ba cột buồm.

Nghĩa của trois-mâts

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Thuyền ba cột buồm.

Dạng từ của trois-mâts

Đi với mạo từ: un trois-mâts · le trois-mâts

Câu hỏi thường gặp

trois-mâts nghĩa là gì?

trois-mâts (danh từ) nghĩa là thuyền ba cột buồm.

trois-mâts phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trois-mâts (giọng Pháp chuẩn): /tʁwa.ma/.

trois-mâts là giống đực hay giống cái?

trois-mâts là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.