TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trochosphère

danh từ giống cái (f)
/tʁɔ.kɔs.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

trochosphère nghĩa là Như trocophore.

Nghĩa của trochosphère

Danh từ · giống cái

  1. Như trocophore.

Dạng từ của trochosphère

Đi với mạo từ: une trochosphère · la trochosphère

Số nhiềutrochosphères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trochosphere

Câu hỏi thường gặp

trochosphère nghĩa là gì?

trochosphère (danh từ) nghĩa là Như trocophore.

trochosphère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trochosphère (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ.kɔs.fɛʁ/.

trochosphère là giống đực hay giống cái?

trochosphère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.