TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trochiter

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

trochiter nghĩa là mấu động to.

Nghĩa của trochiter

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu học Mấu động to (xương cánh tay).

Dạng từ của trochiter

Đi với mạo từ: un trochiter · le trochiter

Số nhiềutrochiters
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trochiter

Câu hỏi thường gặp

trochiter nghĩa là gì?

trochiter (danh từ) nghĩa là mấu động to.

trochiter là giống đực hay giống cái?

trochiter là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.