TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trochin

danh từ giống đực (m)
/tʁɔ.ʃɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

trochin nghĩa là mấu động bé.

Nghĩa của trochin

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu học Mấu động bé (xương cánh tay).

Dạng từ của trochin

Đi với mạo từ: un trochin · le trochin

Số nhiềutrochins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lesser tubercle (anterior process of the proximal extremity of the humerus)

Câu hỏi thường gặp

trochin nghĩa là gì?

trochin (danh từ) nghĩa là mấu động bé.

trochin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trochin (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ.ʃɛ̃/.

trochin là giống đực hay giống cái?

trochin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.