triporteur
danh từ giống đực (m)
/tʁi.pɔʁ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
triporteur nghĩa là Xe ba bánh chở hàng.
Nghĩa của triporteur
Danh từ · giống đực
- Xe ba bánh chở hàng.
Dạng từ của triporteur
Đi với mạo từ: un triporteur · le triporteur
| Số nhiều | triporteurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ three-wheeled delivery van
Câu hỏi thường gặp
triporteur nghĩa là gì?
triporteur (danh từ) nghĩa là Xe ba bánh chở hàng.
triporteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của triporteur (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.pɔʁ.tœʁ/.
triporteur là giống đực hay giống cái?
triporteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).