tripode
/tʁi.pɔd/ giọng máy của trình duyệt
tripode nghĩa là Mât tripode (hàng hải) cột buồm ba chân.
Nghĩa của tripode
Tính từ
- Mât tripode (hàng hải) cột buồm ba chân.
Dạng từ của tripode
| Số nhiều | tripodes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tripodal
Câu hỏi thường gặp
tripode nghĩa là gì?
tripode (tính từ) nghĩa là Mât tripode (hàng hải) cột buồm ba chân.
tripode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tripode (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.pɔd/.