TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tripot

danh từ giống đực (m)
/tʁi.po/ giọng máy của trình duyệt

tripot nghĩa là sòng bạc.

Nghĩa của tripot

Danh từ · giống đực

  1. Sòng bạc.
    • Tenir tripotmở sòng bạc

Dạng từ của tripot

Đi với mạo từ: un tripot · le tripot

Số nhiềutripots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dive, gambling den

Câu hỏi thường gặp

tripot nghĩa là gì?

tripot (danh từ) nghĩa là sòng bạc.

tripot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tripot (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.po/.

tripot là giống đực hay giống cái?

tripot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.