TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

triolet

danh từ giống đực (m)
/tʁi.jɔ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

triolet nghĩa là chùm ba, thơ triôle.

Nghĩa của triolet

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Chùm ba.
  2. Thơ ca Thơ triôle.

Dạng từ của triolet

Đi với mạo từ: un triolet · le triolet

Số nhiềutriolets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ triplet, triolet; triplet

Câu hỏi thường gặp

triolet nghĩa là gì?

triolet (danh từ) nghĩa là chùm ba, thơ triôle.

triolet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của triolet (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.jɔ.lɛ/.

triolet là giống đực hay giống cái?

triolet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.