TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

triode

danh từ giống cái (f)
/tʁi.jɔd/ giọng máy của trình duyệt

triode nghĩa là ống ba cực, đèn ba cực.

Nghĩa của triode

Danh từ · giống cái

  1. Rađiô Ống ba cực, triot.

Tính từ

  1. Đèn ba cực.

Dạng từ của triode

Đi với mạo từ: une triode · la triode

Số nhiềutriodes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ triode

Câu hỏi thường gặp

triode nghĩa là gì?

triode (danh từ, tính từ) nghĩa là ống ba cực, đèn ba cực.

triode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của triode (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.jɔd/.

triode là giống đực hay giống cái?

triode là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.