TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trio

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁi.jo/ giọng máy của trình duyệt

trio nghĩa là máy cán ba trục, triô, phần triô.

Nghĩa của trio

Danh từ · giống đực

  1. Máy cán ba trục.
  2. Âm nhạc Triô; phần triô.
    • Trio pour piano, violon et violoncelletriô cho đàn pianô, viôlông và viôlôngxen
  3. Bộ ba.
    • Trio à cordes(âm nhạc) bộ ba đàn dây (viôlông, antô và viôlôngxen)
    • Il font un joli trio!chúng nó làm thành một bộ ba đẹp ghê

Dạng từ của trio

Đi với mạo từ: un trio · le trio

Số nhiềutrios
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trio
  • Danh từ Tiriyó (language)

Câu hỏi thường gặp

trio nghĩa là gì?

trio (danh từ) nghĩa là máy cán ba trục, triô, phần triô.

trio phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trio (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.jo/.

trio là giống đực hay giống cái?

trio là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.