TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

triomphal

/tʁi.jɔ̃.fal/ giọng máy của trình duyệt

triomphal nghĩa là thắng trận, khải hoàn, long trọng.

Nghĩa của triomphal

Tính từ

  1. Thắng trận, khải hoàn.
    • Chat triomphalxe khải hoàn
  2. Long trọng.
    • Accueil triomphalsự đón tiếp long trọng
  3. Huy hoàng.
    • Succès triomphalthành công huy hoàng

Dạng từ của triomphal

Số nhiềutriomphaux
Giống cáitriomphale
Giống cái số nhiềutriomphales

Cụm từ, thành ngữ với triomphal

  • arc triomphal — cổng khải hoàn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ triumphant

Câu hỏi thường gặp

triomphal nghĩa là gì?

triomphal (tính từ) nghĩa là thắng trận, khải hoàn, long trọng.

triomphal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của triomphal (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.jɔ̃.fal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.