trimoteur
/tʁimɔtœʁ/ giọng máy của trình duyệt
trimoteur nghĩa là ba động cơ.
Nghĩa của trimoteur
Tính từ
- Hàng không (có) ba động cơ.
- Avion trimoteurmáy bay ba động cơ
Danh từ · giống đực
- Máy bay ba động cơ.
Dạng từ của trimoteur
| Số nhiều | trimoteurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ three-engined aircraft
Câu hỏi thường gặp
trimoteur nghĩa là gì?
trimoteur (tính từ, danh từ) nghĩa là ba động cơ.
trimoteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trimoteur (giọng Pháp chuẩn): /tʁimɔtœʁ/.