TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trimmer

danh từ giống đực (m)
/tʁi.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt

trimmer nghĩa là cái câu phao, trimơ.

Nghĩa của trimmer

Danh từ · giống đực

  1. Ngư nghiệp Cái câu phao.
  2. Rađiô Trimơ.

Dạng từ của trimmer

Đi với mạo từ: un trimmer · le trimmer

Câu hỏi thường gặp

trimmer nghĩa là gì?

trimmer (danh từ) nghĩa là cái câu phao, trimơ.

trimmer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trimmer (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.mœʁ/.

trimmer là giống đực hay giống cái?

trimmer là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.