TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trimestriellement

/tʁi.mɛs.tʁi.jɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

trimestriellement nghĩa là ba tháng một, hằng quý.

Nghĩa của trimestriellement

Phó từ

  1. Ba tháng một, hằng quý.
    • Être payé trimestriellementđược trả tiền hằng quý
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ quarterly (every three months)

Câu hỏi thường gặp

trimestriellement nghĩa là gì?

trimestriellement (phó từ) nghĩa là ba tháng một, hằng quý.

trimestriellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trimestriellement (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.mɛs.tʁi.jɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.