TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trimère

giọng máy của trình duyệt

trimère nghĩa là ba đoạn, ba phần, mẫu ba, chất tam phân.

Nghĩa của trimère

Tính từ

  1. Sinh vật học; sinh lý học (gồm) ba đoạn, (gồm) ba phần.
    • Insecte au tarse trimèresâu bọ có đốt bàn ba đoạn
  2. Thực vật học (theo) mẫu ba.
    • Fleur trimèrehoa mẫu ba

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Chất tam phân, trime.

Dạng từ của trimère

Số nhiềutrimères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trimer

Câu hỏi thường gặp

trimère nghĩa là gì?

trimère (tính từ, danh từ) nghĩa là ba đoạn, ba phần, mẫu ba, chất tam phân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.