tricuspide
/tʁikyspid/ giọng máy của trình duyệt
tricuspide nghĩa là van ba lá.
Nghĩa của tricuspide
Tính từ
- Valvule tricuspide; (giải phẫu) van ba lá.
Dạng từ của tricuspide
| Số nhiều | tricuspides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tricuspid
Câu hỏi thường gặp
tricuspide nghĩa là gì?
tricuspide (tính từ) nghĩa là van ba lá.
tricuspide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tricuspide (giọng Pháp chuẩn): /tʁikyspid/.