TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tricycle

danh từ giống đực (m)
/tʁi.sikl/ giọng máy của trình duyệt

tricycle nghĩa là xe đạp ba bánh.

Nghĩa của tricycle

Danh từ · giống đực

  1. Xe đạp ba bánh.

Dạng từ của tricycle

Đi với mạo từ: un tricycle · le tricycle

Số nhiềutricycles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tricycle

Câu hỏi thường gặp

tricycle nghĩa là gì?

tricycle (danh từ) nghĩa là xe đạp ba bánh.

tricycle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tricycle (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.sikl/.

tricycle là giống đực hay giống cái?

tricycle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.