TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trictrac

danh từ giống đực (m)
/tʁik.tʁak/ giọng máy của trình duyệt

trictrac nghĩa là trò chơi thò lò, bàn thò lò.

Nghĩa của trictrac

Danh từ · giống đực

  1. Trò chơi thò lò.
  2. Bàn (chơi) thò lò.

Dạng từ của trictrac

Đi với mạo từ: un trictrac · le trictrac

Số nhiềutrictracs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a variant of backgammon, very popular during the 17th, 18th centuries in aristocratic circles of France; the board used to play it

Câu hỏi thường gặp

trictrac nghĩa là gì?

trictrac (danh từ) nghĩa là trò chơi thò lò, bàn thò lò.

trictrac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trictrac (giọng Pháp chuẩn): /tʁik.tʁak/.

trictrac là giống đực hay giống cái?

trictrac là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.