tricoté
giọng máy của trình duyệt
tricoté nghĩa là đan, dệt kim.
Nghĩa của tricoté
Tính từ
- Đan, dệt kim.
Câu hỏi thường gặp
tricoté nghĩa là gì?
tricoté (tính từ) nghĩa là đan, dệt kim.
tricoté nghĩa là đan, dệt kim.
tricoté (tính từ) nghĩa là đan, dệt kim.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.