tricalcique
giọng máy của trình duyệt
tricalcique nghĩa là Phosphate tricalcique; (hóa học) tricanxi photphat.
Nghĩa của tricalcique
Tính từ
- Phosphate tricalcique; (hóa học) tricanxi photphat.
Dạng từ của tricalcique
| Số nhiều | tricalciques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tricalcic
Câu hỏi thường gặp
tricalcique nghĩa là gì?
tricalcique (tính từ) nghĩa là Phosphate tricalcique; (hóa học) tricanxi photphat.