TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tricalcique

giọng máy của trình duyệt

tricalcique nghĩa là Phosphate tricalcique; (hóa học) tricanxi photphat.

Nghĩa của tricalcique

Tính từ

  1. Phosphate tricalcique; (hóa học) tricanxi photphat.

Dạng từ của tricalcique

Số nhiềutricalciques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tricalcic

Câu hỏi thường gặp

tricalcique nghĩa là gì?

tricalcique (tính từ) nghĩa là Phosphate tricalcique; (hóa học) tricanxi photphat.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.