triboluminescence
triboluminescence nghĩa là Hiện tượng phát quang ma sát.
Nghĩa của triboluminescence
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Hiện tượng phát quang ma sát.
Dạng từ của triboluminescence
Đi với mạo từ: une triboluminescence · la triboluminescence
| Số nhiều | triboluminescences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ triboluminescence
Câu hỏi thường gặp
triboluminescence nghĩa là gì?
triboluminescence (danh từ) nghĩa là Hiện tượng phát quang ma sát.
triboluminescence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của triboluminescence (giọng Pháp chuẩn): /tʁibɔlyminɛsɑ̃s/.
triboluminescence là giống đực hay giống cái?
triboluminescence là danh từ giống cái (dùng với une, la).