TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

triboluminescence

danh từ giống cái (f)
/tʁibɔlyminɛsɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

triboluminescence nghĩa là Hiện tượng phát quang ma sát.

Nghĩa của triboluminescence

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Hiện tượng phát quang ma sát.

Dạng từ của triboluminescence

Đi với mạo từ: une triboluminescence · la triboluminescence

Số nhiềutriboluminescences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ triboluminescence

Câu hỏi thường gặp

triboluminescence nghĩa là gì?

triboluminescence (danh từ) nghĩa là Hiện tượng phát quang ma sát.

triboluminescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của triboluminescence (giọng Pháp chuẩn): /tʁibɔlyminɛsɑ̃s/.

triboluminescence là giống đực hay giống cái?

triboluminescence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.