TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tribologie

danh từ giống cái (f)
/tʁi.bɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

tribologie nghĩa là ma sát học.

Nghĩa của tribologie

Danh từ · giống cái

  1. Ma sát học.

Dạng từ của tribologie

Đi với mạo từ: une tribologie · la tribologie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tribology

Câu hỏi thường gặp

tribologie nghĩa là gì?

tribologie (danh từ) nghĩa là ma sát học.

tribologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tribologie (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.bɔ.lɔ.ʒi/.

tribologie là giống đực hay giống cái?

tribologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.