TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tribomètre

danh từ giống đực (m)
/tʁi.bɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

tribomètre nghĩa là ma sát kế.

Nghĩa của tribomètre

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Ma sát kế.

Dạng từ của tribomètre

Đi với mạo từ: un tribomètre · le tribomètre

Số nhiềutribomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tribometer

Câu hỏi thường gặp

tribomètre nghĩa là gì?

tribomètre (danh từ) nghĩa là ma sát kế.

tribomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tribomètre (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.bɔ.mɛtʁ/.

tribomètre là giống đực hay giống cái?

tribomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.