triballe nghĩa là que đập da, miếng thịt lợn chín.
Nghĩa của triballe
Danh từ · giống cái
Kỹ thuật Que đập da.
Từ cũ; nghĩa cũ Miếng thịt lợn chín.
Dạng từ của triballe
Đi với mạo từ: une triballe · la triballe
Câu hỏi thường gặp
triballe nghĩa là gì?
triballe (danh từ) nghĩa là que đập da, miếng thịt lợn chín.
triballe là giống đực hay giống cái?
triballe là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.