TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

travelage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

travelage nghĩa là bộ tà vẹt.

Nghĩa của travelage

Danh từ · giống đực

  1. Bộ tà vẹt.
  2. Số tà vẹt trên mỗi kilomet.

Dạng từ của travelage

Đi với mạo từ: un travelage · le travelage

Câu hỏi thường gặp

travelage nghĩa là gì?

travelage (danh từ) nghĩa là bộ tà vẹt.

travelage là giống đực hay giống cái?

travelage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.