travailloter
giọng máy của trình duyệt
travailloter nghĩa là vừa làm vừa nghỉ.
Nghĩa của travailloter
Nội động từ
- Vừa làm vừa nghỉ.
Câu hỏi thường gặp
travailloter nghĩa là gì?
travailloter (nội động từ) nghĩa là vừa làm vừa nghỉ.
travailloter nghĩa là vừa làm vừa nghỉ.
travailloter (nội động từ) nghĩa là vừa làm vừa nghỉ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.