TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

travailloter

giọng máy của trình duyệt

travailloter nghĩa là vừa làm vừa nghỉ.

Nghĩa của travailloter

Nội động từ

  1. Vừa làm vừa nghỉ.

Câu hỏi thường gặp

travailloter nghĩa là gì?

travailloter (nội động từ) nghĩa là vừa làm vừa nghỉ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.